king of beasts

king of beasts

The lion is often called the king of beasts.

Định nghĩa

Danh từ: "king of beasts" một cụm danh từ dùng để chỉ sư tử, đặc biệt loài mèo lớn sống thành bầy đàn, săn mồi, nguồn gốc từ châu Phi Ấn Độ, với bộ lông màu vàng nâu bờm dày ở con đực. Cụm từ này nhấn mạnh vị thế tối cao, uy quyền sức mạnh của sư tử trong thế giới động vật, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật quyền lực tối thượng.

dụ sử dụng
  • (Sư tử thường được gọi là chúa tể muôn loài sự hiện diện oai vệ sức mạnh của .)
  • (Trong văn hóa dân gian cổ đại, chúa tể muôn loài tượng trưng cho lòng dũng cảm vương quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the king of beasts" (nghĩa bóng): dùng để chỉ người hoặc tổ chức quyền lực, ảnh hưởng lớn nhất trong một lĩnh vực nào đó.
    • In the business world, he is considered the king of beasts, dominating every market he enters. (Trong thế giới kinh doanh, anh ta được coi chúa tể muôn loài, thống trị mọi thị trường anh ta bước vào.)
Biến thể từ gần giống
  • King of the jungle (danh từ): chúa tể rừng xanh, thường dùng đồng nghĩa với "king of beasts" nhưng ít chính xác hơn sư tử sốngthảo nguyên, không phải rừng rậm.
  • Lion (danh từ): sư tử, động vật cụ thể cụm từ này ám chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Lion: sư tử (từ trực tiếp, ít mang tính biểu tượng).
  • Ruler of the animal kingdom: người thống trị vương quốc động vật (cụm từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến động từ "rule" (thống trị): - Rule over: cai trị, thống trị. - The lion rules over the savannah as the king of beasts. (Sư tử thống trị thảo nguyên với tư cách chúa tể muôn loài.)

Thành ngữ liên quan
  • "The lion's share": phần lớn nhất, phần quan trọng nhất.

    • She took the lion's share of the credit for the project's success. ( ấy nhận phần lớn công lao cho sự thành công của dự án.)
  • "A lion's heart": lòng dũng cảm, can đảm.

    • He faced the challenge with a lion's heart, like the king of beasts. (Anh ấy đối mặt với thử thách với lòng dũng cảm, như chúa tể muôn loài.)